car parking slots: PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "Parking spot" | Từ điển hình ảnh. Mua slot cars hàng hiệu chính hãng từ Mỹ giá tốt. Tháng 6/2025.
Đồng nghĩa với parking lot, parking lots Parking Lot - the entire place with areas to park Parking
Slot - a section in the parking lot for one vehicle -This parking lot doesn't have many
parking slots open, so why don't we go to a different one?
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "Parking spot" | Từ điển hình ảnh #Langeek #dictionary
Slot Car Race Tracks Blue. (134). ・. Mỹ. 730,646đ. Carrera 64160 2015 SRT ... Slot Car Race Track Sets with 4
Slot Cars, Electric Race Car Track Include ...